Sự kiện chính
11'
Giuli Mandzhgaladze
Beka Shubitidze
27'
31'
Temuri Shonia
34'
49'
51'
Jukichi B.
57'
Luca Sherozia
82'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fc Meshakhte Tkibuli vs Samtredia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.5 | Bị sút cầu môn | 8.5 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 2.5 | Phạt góc | 3.5 | 4.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0% | Phạm lỗi | 52.5% | 57% | Phạm lỗi | 53.3% |
Fc Meshakhte Tkibuli
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Samtredia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 6
- 6
- 23
- 24
- 10
- 21
- 23
- 3
- 10
- 33
- 26
- 8
- 12
- 11
- 10
- 23
- 22
- 11
- 10
- 23
- 14
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fc Meshakhte Tkibuli (0 Trận đấu) | Samtredia (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

