Sự kiện chính
9'
Hu Jiajin
Lu Cheng He
23'
32'
Gao Kanghao
Jialiang Gao
45'
Liu Hao
Yang Minjie
Liu Hao
46'
46'
Mayingila N'zuzi Mata
Zhao Shijie
60'
Xin Zhou
64'
Mayingila N'zuzi Mata
Chao Fan
Yao Diran
65'
Guoren Wei
Xiang Rong jun
71'
Quanjiang Chen
Wenjie You
71'
Michael Cheukoua
75'
77'
Liang Rifu
Shi Yucheng
78'
Feiyang Lin
Kaijun Huang
Yang Jingfan
Zhang Wei
82'
83'
Hu Ming
Mayingila N'zuzi Mata
84'
Yifan Tian
90'
Mai Sijing
Clement Sami Nicolas Benhaddouche
Michael Cheukoua
90'
90'
Han Guanghui
Jiajun Huang
90'
Zhu Yue
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Guangxi Pingguo Haliao vs ShenZhen Juniors đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 18.7 | 15.3 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 53% | 37.4% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Guangxi Pingguo Haliao
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ShenZhen Juniors
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 22
- 10
- 11
- 16
- 15
- 13
- 13
- 16
- 11
- 20
- 26
- 13
- 17
- 13
- 5
- 13
- 23
- 15
- 15
- 15
- 11
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Guangxi Pingguo Haliao (46 Trận đấu) | ShenZhen Juniors (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 1 | 5 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

