Sự kiện chính
15'
Ezequiel Ponce
39'
46'
Ian Pilcher
Franco Negri
46'
Amahl Pellegrino
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
50'
Anders Dreyer(Reason:Penalty cancelled)
53'
Anders Dreyer
Amine Bassi
Duane Holmes
67'
76'
Alex Mighten
Corey Baird
77'
Anibal Godoy
78'
Aiden Harangi
Sergi Santos
Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso
80'
83'
Ian Pilcher
84'
Willy Kumado
Aiden Harangi
84'
Luca De La Torre
Anibal Godoy
85'
87'
Gabriel Segal
Ondrej Lingr
89'
89'
Lawrence Ennali
90'
90'
Patrick McNair
Anders Dreyer
Obafemi Awodesu
Felipe de Andrade Vieira
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Houston Dynamo vs San Diego FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 7 | Phạt góc | 6.5 | 5.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 65% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 62.2% |
Houston Dynamo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
San Diego FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 6
- 11
- 18
- 20
- 11
- 12
- 20
- 15
- 29
- 33
- 11
- 13
- 15
- 9
- 15
- 31
- 22
- 15
- 16
- 13
- 18
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Houston Dynamo (67 Trận đấu) | San Diego FC (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 2 | 3 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

