Sự kiện chính
Luis Barraza(Reason:Card changed)
19'
Luis Barraza
21'
Jordan Farr
David Schnegg
23'
Aaron Herrera
30'
33'
37'
Nathan Byrne
Jackson Hopkins
42'
Jared Stroud
Joao Peglow
49'
58'
Liel Abada
Kerwin Vargas
Jared Stroud
61'
Lukas MacNaughton
Lucas Bartlett
71'
Caden Clark
Gabriel Pirani
71'
Dominique Badji
Christian Benteke
71'
74'
Archie Goodwin
Nikola Petkovic
75'
Wilfried Zaha
82'
Eryk Williamson
89'
Bill Tuiloma
Andrew Privett
89'
Baye Coulibaly
Eryk Williamson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng DC United vs Charlotte FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 21 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 2.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 14 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 36.5% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 38.4% | TL kiểm soát bóng | 45.3% |
DC United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charlotte FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 11
- 11
- 20
- 15
- 20
- 24
- 2
- 11
- 22
- 20
- 7
- 8
- 22
- 21
- 13
- 12
- 21
- 10
- 16
- 10
- 16
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | DC United (65 Trận đấu) | Charlotte FC (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 14 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 6 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 8 | 13 | 2 | 11 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

