Sự kiện chính
8'
Griffin Dorsey
10'
25'
Franco Nicolas Escobar
David Martinez Morales
31'
Igor Jesus Lima
56'
62'
Sebastian Kowalczyk
Amine Bassi
Cengiz Under
David Martinez Morales
68'
72'
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Brooklyn Raines
Marlon Santos da Silva Barbosa
Aaron Ray Long
75'
Jeremy Ebobisse
Nathan Ordaz
76'
Frankie Amaya
Marco Delgado
76'
79'
89'
Gabriel Segal
Ondrej Lingr
89'
Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso
Artur
90'
Franco Nicolas Escobar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Los Angeles FC vs Houston Dynamo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 7 | Phạt góc | 7.3 | 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 18 | 11.7 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Los Angeles FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Houston Dynamo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 6
- 14
- 13
- 16
- 20
- 14
- 18
- 12
- 25
- 27
- 15
- 11
- 7
- 9
- 12
- 19
- 20
- 23
- 20
- 14
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Los Angeles FC (47 Trận đấu) | Houston Dynamo (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

