Sự kiện chính
43'
Garrison Tubbs
Lukas MacNaughton
45'
45'
45'
Matti Peltola
50'
Garrison Tubbs
55'
62'
Theodore Ku-Dipietro
Kevin Cabral
Dominique Badji
Jared Stroud
62'
Derek Dodson
William Conner Antley
62'
Brandon Servania
63'
68'
Connor Ronan
Darren Yapi
68'
Wayne Frederick
Joshua Atencio
Jacob Murrell
Christian Benteke
72'
76'
Kimani Stewart Baynes
Oliver Larraz
76'
Sam Vines
Jackson Travis
80'
Wayne Frederick
86'
Reginald Jacob Cannon
Boris Enow Takang
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng DC United vs Colorado Rapids đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 2.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 5.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 15.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
DC United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Colorado Rapids
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 11
- 16
- 11
- 14
- 19
- 12
- 14
- 10
- 19
- 25
- 23
- 8
- 8
- 22
- 8
- 16
- 19
- 15
- 21
- 16
- 15
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | DC United (43 Trận đấu) | Colorado Rapids (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 2 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 09:59

