Sự kiện chính
2'
Fabian Herbers
28'
Tom Pearce
36'
45'
54'
Bruno Damiani
Chris Donovan
George Campbell
56'
Caden Clark
Giacomo Vrioni
57'
Luca Petrasso
Fabian Herbers
57'
58'
Jovan Lukic
74'
Mikael Uhre
Thai Baribo
74'
Nathan Harriel
Indiana Vassilev
76'
Nathan Harriel
Dante Sealy(Reason:No penalty confirmed)
79'
82'
Quinn Sullivan
Dante Sealy
83'
Kwadwo Opoku
Tom Pearce
83'
Victor Loturi
Nathan Saliba
83'
84'
Sunusi Ibrahim
Samuel Piette
88'
88'
Jesus Bueno
Quinn Sullivan
88'
Jeremy Rafanello
Jovan Lukic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CF Montreal vs Philadelphia Union đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 6 | 5.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 12 | Phạm lỗi | 14 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
CF Montreal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Philadelphia Union
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 16
- 15
- 12
- 10
- 25
- 23
- 14
- 23
- 10
- 21
- 21
- 7
- 9
- 14
- 11
- 29
- 16
- 16
- 21
- 14
- 14
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CF Montreal (44 Trận đấu) | Philadelphia Union (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 5 | 3 |
Cập nhật
04/05/2025 09:59

