Sự kiện chính
11'
26'
Leonardo Campana Romero
27'
Lazar Stefanovic
Sigurd Rosted
46'
Tyrese Spicer
Ola Brynhildsen
46'
Lorenzo Insigne
Matthew Longstaff
57'
Kobe Franklin
Nickseon Gomis
66'
74'
Will Sands
Peyton Miller
74'
Tomas Chancalay
Ignatius Kpene Ganago
81'
Brandon Bye
Ilay Feingold
82'
Luca Langoni
Leonardo Campana Romero
88'
Maximiliano Urruti Mussa
Carles Gil de Pareja Vicent
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Toronto FC vs New England Revolution đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.7 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 1.7 | Phạt góc | 8 | 3 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 43% | 43.9% | TL kiểm soát bóng | 46.1% |
Toronto FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New England Revolution
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 6
- 25
- 25
- 21
- 12
- 9
- 16
- 12
- 22
- 12
- 10
- 9
- 8
- 5
- 18
- 24
- 18
- 18
- 13
- 16
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Toronto FC (43 Trận đấu) | New England Revolution (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 4 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

