Sự kiện chính
45'
Robert Hamouz
47'
Stepan Holak
Dominik Louzecky
61'
Jachym Stindl
63'
66'
Frantisek Mikes
69'
Kwadwo Poku
Sebastien Bohm
70'
78'
Jan Stransky
Dominik Louzecky
85'
90'
Cermus V.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ceske Budejovice B vs FK Chomutov đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 2.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 0 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 0 | 7.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 49% | Phạm lỗi | 0% | 55.4% | Phạm lỗi | 47.2% |
Ceske Budejovice B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Chomutov
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 23
- 13
- 9
- 19
- 11
- 19
- 9
- 16
- 23
- 23
- 23
- 23
- 9
- 12
- 14
- 7
- 18
- 15
- 29
- 14
- 9
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ceske Budejovice B (45 Trận đấu) | FK Chomutov (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 1 | 1 |
Cập nhật
01/06/2025 06:59

