Sự kiện chính
24'
36'
36'
Mirian Zoidze
Batu Makharadze
41'
Levan Khozrevanidze
43'
Nikoloz Baladze
Mamuka Kobakhidze
46'
Dachi Abuselidze
Dmitri Mandricenco
46'
Zurab Tavdgiridze
Levan Khozrevanidze
67'
Beka Baramidze
Luka Lakvekheliani
Jeferson de Almeida
Luiz Fernando Nascimento da Silva
73'
Aini Alijoni
Demur Chikhladze
73'
Wellissol
Claudio Cebolinha
73'
Aleksandre Gaprindashvili
Vinicius Gabriel
78'
84'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Samgurali Tskh vs Dinamo Batumi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 3.1 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 4 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 48% | Phạm lỗi | 49% |
Samgurali Tskh
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Batumi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 20
- 12
- 27
- 24
- 3
- 18
- 6
- 16
- 27
- 18
- 13
- 9
- 7
- 17
- 10
- 19
- 19
- 14
- 21
- 14
- 19
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Samgurali Tskh (36 Trận đấu) | Dinamo Batumi (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 1 | 3 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

