Sự kiện chính
13'
Otar Chochia
17'
49'
Saba Zoidze
55'
Ricardo Araujo
Tsotne Nadaraia
67'
Aleko Basiladze
Giorgi Kokhreidze
67'
67'
Giorgi Kharebashvili
Saba Zoidze
73'
David Mujiri
David Gotsiridze
73'
Giorgi Papuashvili
Otar Gagnidze
Bjorn Johnsen
Komnen Andric
73'
80'
Giorgi Darsania
Richmond Adeyemi
Irakli Bidzinashvili
Mateo Itrak
85'
87'
Giorgi Darsania
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Torpedo Kutaisi vs Gagra Tbilisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 0 | 9 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3 | Phạt góc | 0 | 2.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 46.5% | Phạm lỗi | 47.6% |
Torpedo Kutaisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gagra Tbilisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 25
- 9
- 13
- 16
- 13
- 19
- 11
- 11
- 6
- 33
- 23
- 18
- 4
- 13
- 2
- 18
- 20
- 8
- 22
- 10
- 13
- 29
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Torpedo Kutaisi (36 Trận đấu) | Gagra Tbilisi (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 6 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

