Sự kiện chính
Jeferson de Almeida
5'
31'
Tim Oloko-Obi
45'
46'
Andria Bartishvili
David Andrei
Bull
49'
60'
Davit Pagava
Yevgen Leshchynskyi
60'
Tornike Shekiladze
Dito Pachulia
60'
Nikoloz Kutateladze
Rati Grigalava
Luka Khorkheli
62'
Lasha Shergelashvili
Bull
64'
Temur Gognadze
Lasha Kvaratskhelia
64'
Irakli Janjgava
Wellissol
64'
Omar Patarkatsishvili
Demur Chikhladze
73'
74'
Chikhradze L.
Gabriel Ferreira
81'
Davit Pagava
Mate Abuladze
84'
Giorgi Pantsulaia
90'
Luka Tsulaia
Giorgi Pantsulaia
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Samgurali Tskh vs FC Kolkheti Poti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 4 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 48% | Phạm lỗi | 45.5% |
Samgurali Tskh
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Kolkheti Poti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 12
- 17
- 24
- 15
- 18
- 10
- 16
- 19
- 18
- 21
- 9
- 15
- 17
- 11
- 19
- 15
- 14
- 16
- 14
- 18
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Samgurali Tskh (36 Trận đấu) | FC Kolkheti Poti (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 4 | 5 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

