Sự kiện chính
1'
Andria Devdariani
8'
Tato Zhividze
9'
32'
Tato Zhividze
Guram Goshteliani
35'
36'
45'
Giorgi Tabatadze
45'
45'
46'
Inigo Martin
Jaduli Iobashvili
50'
Giorgi Chkhetiani
62'
Rati Mchedlishvili
Giorgi Chkhetiani
Amiran Dzagania
Anes Rusevic
62'
Daniel Kvartskhava
Nikoloz Dadiani
62'
69'
Eldar Parkinashvili
Niko Tsetskhladze
Gizo Mamageishvili
70'
Matic Vrbanec
Armel Junior Zohouri
76'
Dhoraso Moreo Klas
Guram Goshteliani
76'
80'
Archil Datuashvili
Davit Gogotishvili
80'
Lado Odishvili
Andria Devdariani
Irakli Sikharulidze
Giorgi Jgerenaia
84'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Telavi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 5 | 10 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 0 | Phạt góc | 9 | 3.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 7 | 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0% | Phạm lỗi | 55% | 49.8% | Phạm lỗi | 50.6% |
FC Iberia 1999 Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Telavi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 13
- 12
- 25
- 12
- 11
- 15
- 13
- 18
- 25
- 24
- 5
- 14
- 26
- 16
- 8
- 12
- 17
- 18
- 20
- 12
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Iberia 1999 Tbilisi (36 Trận đấu) | FC Telavi (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 7 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 5 | 9 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

