Sự kiện chính
21'
38'
45'
46'
Abdoulaye Yoro
Barnes Osei
Dachi Abuselidze
Nika Kalandarishvili
46'
Giorgi Kokhreidze
Artem Milchenko
46'
Levan Khozrevanidze
Dmitri Mandricenco
46'
Nika Dumbadze
Mohamed Fofana
46'
47'
50'
Giorgi Lomtadze(Reason:Goal Disallowed - offside)
50'
Giorgi Loria
Demetre Komakhidze
58'
Demetre Komakhidze
Ghaith Ouahabi
60'
66'
Nikoloz Chikovani
Nika Ninua
77'
Mate Vatsadze
Irakli Siradze
79'
Saba Kharebashvili
82'
Shotiko Diakonidze
Honore Gomis
82'
Giorgi Kharaishvili
Giorgi Lomtadze
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Batumi vs Dinamo Tbilisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 3.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 11 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 49% | Phạm lỗi | 51.8% |
Dinamo Batumi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Tbilisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 0
- 27
- 22
- 3
- 6
- 6
- 16
- 27
- 16
- 13
- 38
- 7
- 10
- 10
- 28
- 19
- 30
- 21
- 2
- 19
- 10
- 21
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Batumi (36 Trận đấu) | Dinamo Tbilisi (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

