Sự kiện chính
Mohamed Cherif
20'
28'
34'
Mate Tsintsadze
Bjorn Johnsen
45'
57'
Gia Nadareishvili
72'
81'
Giorgi Kharebashvili
89'
Levan Gegetchkori
89'
Aleko Basiladze
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Torpedo Kutaisi vs Gagra Tbilisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 0 | 9 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3 | Phạt góc | 0 | 2.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 46.5% | Phạm lỗi | 47.6% |
Torpedo Kutaisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gagra Tbilisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 25
- 9
- 13
- 16
- 13
- 19
- 11
- 11
- 6
- 33
- 23
- 18
- 4
- 13
- 2
- 18
- 20
- 8
- 22
- 10
- 13
- 29
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Torpedo Kutaisi (36 Trận đấu) | Gagra Tbilisi (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 6 |
Cập nhật
25/04/2025 06:59

