Sự kiện chính
24'
Lucas Guzman Rodriguez Cardoso
Felipe Cairus
Facundo Gonzalez
34'
46'
Maximiliano Pinela
Alex Bacilio Vazquez Alvez
46'
Juan Bosca
Bautista Tomatis
Alexander Velazquez
Mateo Peralta
64'
Joaquin Fernandez Benitez
Evelio Cardozo
64'
73'
Santiago Ramirez
Mateo Caceres
76'
Juan Bosca
Sergio Fabian Nunez Rosas
Lucas Sanseviero
83'
87'
Pablo Viudez
Alejandro Severo
Fabricio Roldan
Luis Femia
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Danubio FC vs Racing Club Montevideo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 6.5 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 5.5 | Phạt góc | 2.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 54% | Phạm lỗi | 48.3% | 50% | Phạm lỗi | 49.3% |
Danubio FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Racing Club Montevideo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 7
- 33
- 20
- 15
- 12
- 7
- 10
- 10
- 33
- 25
- 10
- 25
- 10
- 10
- 20
- 15
- 10
- 17
- 7
- 10
- 42
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Danubio FC (41 Trận đấu) | Racing Club Montevideo (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 3 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

