Sự kiện chính
Daniil Silinskiy
10'
12'
21'
Ilya Bogdanovich
28'
49'
61'
Vladislav Chebotar
Tsimur Dubovik
61'
Burahima Diallo
Maksim Yablonski
69'
Aleksey Antilevski
Evgeni Barsukov
69'
72'
Alexey Dayneka
Vladimir Maslovskiy
80'
Rodion Kukhlejj
Matvey Dukso
Alexander Savitsky
Denis Laptev
80'
Sergey Matvejchik
Raymond Adeola
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Gomel vs Smorgon FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 13 | 10 | Phạm lỗi | 14 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
FC Gomel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Smorgon FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 11
- 24
- 30
- 10
- 14
- 6
- 11
- 13
- 23
- 31
- 9
- 13
- 6
- 10
- 12
- 23
- 18
- 13
- 15
- 21
- 34
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Gomel (59 Trận đấu) | Smorgon FC (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 7 | 12 |
Cập nhật
30/11/2025 07:00

