Sự kiện chính
40'
45'
46'
Ode Abdullahi
Aleksey Nosko
Ivan Bakhar
Karen Vardanyan
55'
57'
Oleg Nikiforenko
Gleb Zherdev
63'
Sergey Karpovich
65'
Aleksandar Mesarovic
67'
Juninho
Aleksandar Mesarovic
Andrey Denisyuk
Nikita Demchenko
75'
78'
Dmitri Antilevski
Abu-Said Eldarushev
78'
Daniil Galyata
Nikita Glushkov
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
Moustapha Djimet
87'
90'
Zakhar Volkov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Minsk vs ML Vitebsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0 | Mất bàn | 0.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 7.5 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 57.5% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Dinamo Minsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ML Vitebsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 8
- 16
- 21
- 10
- 17
- 18
- 17
- 16
- 23
- 24
- 6
- 8
- 25
- 4
- 9
- 25
- 9
- 16
- 12
- 20
- 32
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Minsk (59 Trận đấu) | ML Vitebsk (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 8 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 6 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 1 | 0 |
Cập nhật
30/11/2025 07:00

