Sự kiện chính
34'
Teymur Charyyev
Yuri Gavrilov
38'
40'
44'
Kirill Premudrov
Konstantin Kuchinskiy
Artur Nazarenko
46'
Egor Zubovich
Artem Devyaten
46'
Oleg Evdokimov
Borubaev Gulzhigit
46'
57'
Nenad Perovic
Mamadou Harouna Camara
57'
Vadim Pobudey
Teymur Charyyev
58'
Vladislav Klimovich
Ilya Vasilevich
Andrey Yakimov
Yuri Gavrilov
73'
Yury Pavlyukovets
Aleksey Legchilin
73'
77'
Dmitri Borodin
Danila Nechaev
79'
82'
Vladislav Klimovich
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Neman Grodno vs FC Torpedo Zhodino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 0 | 7 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 3.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 0.5 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 41% | Phạm lỗi | 0% | 50% | Phạm lỗi | 48.5% |
Neman Grodno
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Torpedo Zhodino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 14
- 7
- 14
- 17
- 8
- 17
- 25
- 19
- 19
- 21
- 8
- 13
- 13
- 10
- 39
- 17
- 13
- 10
- 13
- 20
- 13
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Neman Grodno (30 Trận đấu) | FC Torpedo Zhodino (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 2 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

