Sự kiện chính
Maksim Skavysh
7'
24'
36'
Sergey Usenya
53'
Pavel Sedko
Mamadou Harouna Camara
63'
67'
Egor Imeryakov
Pavel Tseslyukevich
74'
Artem Dylevski
Artur Kats
74'
Abdulaziz Laval
Maxim Budko
Kirill Glushchenkov
Ilya Rutskiy
75'
Ilya Vasilevich
Maksim Skavysh
75'
Vadim Pobudey
Aleksandr Orekhov
75'
83'
Arseniy Yushkevich
Ilya Koval
87'
Teymur Charyyev
Aleksandr Selyava
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Torpedo Zhodino vs FC Molodechno đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 7 | 7 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 3.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 | 0.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 48.5% | Phạm lỗi | 0% |
FC Torpedo Zhodino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Molodechno
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 7
- 18
- 17
- 20
- 17
- 8
- 19
- 20
- 21
- 16
- 13
- 9
- 10
- 12
- 17
- 25
- 10
- 25
- 20
- 12
- 27
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Torpedo Zhodino (30 Trận đấu) | FC Molodechno (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/07/2025 07:01

