Sự kiện chính
Artem Stankevich
31'
33'
Saidumar Sodikov
Alisher Rakhimov
46'
Andrey Levkovets
Vladislav Chebotar
62'
63'
Valentin Dikhtievskiy
64'
Ilya Dubinets
Vladislav Varaksa
73'
Dmitriy Lisakovich
Artur Tishko
76'
Maksim Yablonski
Artem Stankevich
80'
81'
Timofey Simanenka
Nabil Natama
87'
Arseni Migdalenok
Kirill Zabelin
87'
Konstantin Malitskiy
Valentin Dikhtievskiy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Smorgon FC vs FC Minsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.6 | Mất bàn | 2 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 15.7 | 15.8 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Smorgon FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 14
- 8
- 11
- 22
- 22
- 20
- 8
- 20
- 34
- 11
- 11
- 14
- 11
- 16
- 20
- 14
- 18
- 12
- 16
- 19
- 22
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Smorgon FC (40 Trận đấu) | FC Minsk (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 3 | 7 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

