Sự kiện chính
46'
Ilya Rutskiy
Vladislav Melko
58'
Caio Dantas
Teymur Charyyev
58'
Ilya Vasilevich
Timothy Sharkovsky
60'
Pavel Sedko
Artur Tishko
64'
Alisher Rakhimov
Mohamed Lamin Bamba
64'
68'
Ilya Vasilevich
Alexey Dayneka
Artem Stankevich
76'
76'
Kirill Premudrov
Danila Nechaev
Ilya Bogdanovich
90'
90'
Mamadou Harouna Camara
90'
Aleksandr Orekhov
Mamadou Harouna Camara
Christian Intsoen
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Smorgon FC vs FC Torpedo Zhodino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 9 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 2.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 2.3 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 42.3% | Phạm lỗi | 48.5% |
Smorgon FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Torpedo Zhodino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 11
- 7
- 14
- 17
- 23
- 17
- 9
- 19
- 33
- 21
- 6
- 13
- 13
- 10
- 27
- 17
- 15
- 10
- 17
- 20
- 18
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Smorgon FC (30 Trận đấu) | FC Torpedo Zhodino (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 2 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

