Sự kiện chính
Evgeni Shevchenko
29'
30'
Dusan Bakic
Maksim Myakish
46'
51'
Mikhail Bashilov
Vladislav Kalinin
52'
Karen Vardanyan
Moustapha Djimet
54'
58'
66'
Cedric Kouadio
Kirill Leonovich
66'
Dzmitry Girs
Ksenаfontau Aliaksandr
76'
Roman Lisovskiy
Yevgeniy Krasnov
Aleksey Vakulich
Evgeni Shevchenko
83'
84'
89'
Dmitry Radikovsky
90'
Semen Egorov
Vepa Zhumaev
90'
Maksim Kuntsevich
Ruslan Teverov
Denis Grechiho
Nikita Demchenko
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Minsk vs FK Vitebsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 3 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 5.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 7 | 7.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 19 | Phạm lỗi | 0 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 0% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 48.5% |
Dinamo Minsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Vitebsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 6
- 7
- 20
- 15
- 27
- 15
- 18
- 28
- 2
- 12
- 23
- 18
- 4
- 11
- 8
- 14
- 21
- 33
- 26
- 7
- 13
- 14
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Minsk (30 Trận đấu) | FK Vitebsk (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

