Sự kiện chính
2'
Mukhammadali Urinboev
18'
26'
55'
Daler Tukhsanov
56'
57'
Abdugafur Khaydarov
60'
Mukhammadali Reimov
Azizbek Tulkinbekov
61'
61'
Murodjon Komilov
Daler Tukhsanov
Sung Shin
Chang-woo Lee
62'
Do-young Yun
65'
Geon-hee Lee
67'
70'
Ollabergan Karimov
Ravshan Khayrullaev
Park Seung Soo
Gyeol Kim
71'
Jung-woo Ha
Min-gyu Baek
71'
82'
Narimonjon Akhmadjonov
Saidkhon Khamidov
82'
Giyosdzhon Rizoqulov
Saidumarkhon Saidnurullayev
Ho-Jin Kim
Seung-min Son
89'
Ju hyeok Kang
Do-young Yun
89'
90'
90'
Jung-woo Ha
96'
117'
Mukhammadali Zokhidov
Asilbek Jumaev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 7 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 135 Tấn công 126
- 79 Tấn công nguy hiểm 72
- 10 Sút cầu môn 9
- 7 Sút ngoài cầu môn 10
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 17 Sút bóng 19
- 20 Phạm lỗi 17
- 0 Phạt góc (OT) 2
- 17 Đá phạt trực tiếp 20
- 3 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 7
Dữ liệu đội bóng Korea Republic U20 vs Uzbekistan U20 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 6.1 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 15.5 | 10.3 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 61.3% | TL kiểm soát bóng | 63% | 63.4% | TL kiểm soát bóng | 63% |
Korea Republic U20
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Uzbekistan U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 16
- 20
- 13
- 15
- 17
- 11
- 13
- 14
- 24
- 28
- 10
- 0
- 13
- 13
- 15
- 34
- 18
- 6
- 7
- 10
- 31
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Korea Republic U20 (15 Trận đấu) | Uzbekistan U20 (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/02/2025 07:00

