Sự kiện chính
26'
39'
45'
Amir Turakulov
48'
Martin Sroler
Amir Turakulov
56'
Najmiddin Normurodov
Nikoloz Mali
56'
Luis Kacorri
Imeda Ashortia
61'
Marko Bugarin
66'
68'
Umid Sultonov
Luka Djordjevic
71'
74'
Ehsoni Panshanbe
Stanislav Andreev
77'
Sardor Abdunabiev
Muzaffar Olimzhonov
82'
Azizbek Tulkinbekov
Nosirzhon Abdusalomov
82'
90'
Sardorbek Erkinov
Nodir Soyibov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kuruvchi Bunyodkor vs Sogdiana Jizak đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 5 |
| 0 | Phạt góc | 3 | 5.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 45% | Phạm lỗi | 0% |
Kuruvchi Bunyodkor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sogdiana Jizak
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 6
- 15
- 15
- 11
- 15
- 11
- 29
- 28
- 25
- 22
- 18
- 7
- 6
- 4
- 18
- 9
- 13
- 24
- 11
- 26
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kuruvchi Bunyodkor (26 Trận đấu) | Sogdiana Jizak (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 0 |
Cập nhật
30/06/2025 07:00

