Sự kiện chính
56'
Rafael Bilu Mudesto
Anderson Luiz de Carvalho Nene
62'
64'
Souza
65'
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
67'
70'
Lautaro Diaz(Reason:Penalty awarded)
Marcos Paulo Lima Barbeiro
72'
73'
Neymar da Silva Santos Junior
Giovanny Bariani Marques
Luan de Freitas Molarinho Chagas
77'
77'
Benjamin Rollheiser
Alvaro Barreal
77'
Jose Rafael Vivian
Lautaro Diaz
79'
Jose Rafael Vivian
81'
Luan Peres Petroni
Ze Ivaldo
81'
Mayke Rocha Oliveira
Igor Vinicius de Souza
83'
Thaciano Mickael da Silva
Neymar da Silva Santos Junior
Sebastiao Enio Santos de Almeida
Daniel Peixoto
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Juventude vs Santos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 6 | Phạt góc | 8.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 13.5 |
Juventude
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Santos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 6
- 13
- 18
- 23
- 15
- 15
- 18
- 10
- 29
- 23
- 12
- 11
- 8
- 5
- 16
- 17
- 16
- 5
- 12
- 26
- 33
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Juventude (0 Trận đấu) | Santos (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/12/2025 09:59

