Sự kiện chính
6'
Marcos Paulo Lima Barbeiro
21'
Sebastiao Enio Santos de Almeida(Reason:Goal Disallowed - offside)
22'
Wilker Angel
Gabriel Bontempo
29'
Benjamin Rollheiser
34'
37'
40'
45'
Mayke Rocha Oliveira
Benjamin Rollheiser
46'
Neymar da Silva Santos Junior
52'
52'
Caique de Jesus Goncalves
Gustavo Caballero
Igor Vinicius de Souza
64'
65'
Gabriel Pereira Taliari
Gilberto Oliveira Souza Junior
65'
Emerson Batalla
Gabriel Veron Fonseca de Souza
Jose Rafael Vivian
Joao Schmidt Urbano
73'
Luca Meirelles
Francisco das Chagas Soares dos Santos
73'
75'
Abner
Wilker Angel
Neymar da Silva Santos Junior
80'
83'
Marlon
Sebastiao Enio Santos de Almeida
83'
Daniel Eduardo Giraldo Cardenas
Caique de Jesus Goncalves
Gonzalo Escobar
Alvaro Barreal
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Santos vs Juventude đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 8.3 | Phạt góc | 6 | 4.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10 | 13.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
Santos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Juventude
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 13
- 6
- 23
- 18
- 15
- 15
- 10
- 18
- 23
- 29
- 11
- 12
- 5
- 8
- 17
- 16
- 5
- 16
- 26
- 12
- 32
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Santos (0 Trận đấu) | Juventude (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 4 |
Cập nhật
05/08/2025 10:00

