Sự kiện chính
12'
Walter Kannemann(Reason:Penalty awarded)
13'
Martin Braithwaite
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte(Reason:Penalty cancelled)
36'
38'
Sebastiao Enio Santos de Almeida
Giovanny Bariani Marques
46'
Marcos Paulo Lima Barbeiro
49'
55'
Andre Henrique
Martin Braithwaite
64'
Alexander Ernesto Aravena Guzman
Alysson
Daniel Peixoto
Caique de Jesus Goncalves
64'
Jean Carlos Vicente
Anderson Luiz de Carvalho Nene
64'
66'
Wagner Leonardo
Alan luciano Ruschel
69'
Matheus Barcelos da Silva
Gabriel Pereira Taliari
75'
Gilberto Oliveira Souza Junior
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
75'
81'
Riquelme Freitas dos Santos
Franco Cristaldo
81'
Ronald Falkoski
Cristian Olivera
87'
Gustavo Martins
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Juventude vs Gremio (RS) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 5.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 13 | 12.7 | Phạm lỗi | 13 |
Juventude
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gremio (RS)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 6
- 14
- 18
- 21
- 15
- 12
- 18
- 12
- 29
- 30
- 12
- 10
- 8
- 13
- 16
- 18
- 16
- 8
- 12
- 21
- 33
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Juventude (0 Trận đấu) | Gremio (RS) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 5 | 7 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

