Sự kiện chính
4'
26'
43'
46'
Ryhan Stewart
Axel Galita
49'
Matas Latvys
Nojus Stankevicius
54'
Leif Estevez Fernandez
60'
62'
Lazar Sajcic
Darius Stankevicius
Kota Sakurai
71'
Tom Lucky
Sidy Mohamed Sanokho
71'
76'
Rokas Stanulevicius
Lazar Sajcic
Idris Momoh
Amar Haidara
78'
80'
Tautvydas Alekna
Andrius Kaulinis
80'
Simas Civilka
Benjamin Mulahalilovic
87'
Pijus Bickauskas
Nauris Petkevicius
88'
Nojus Luksys
Frankline Tangiri
88'
Nojus Luksys
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Suduva vs FK Riteriai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 3 | 0.5 | Mất bàn | 2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 42% | Phạm lỗi | 43% | 42.3% | Phạm lỗi | 46.3% |
Suduva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Riteriai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 21
- 4
- 9
- 25
- 19
- 18
- 9
- 11
- 19
- 25
- 21
- 24
- 7
- 5
- 18
- 2
- 23
- 24
- 23
- 21
- 13
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Suduva (49 Trận đấu) | FK Riteriai (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 0 | 4 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

