Sự kiện chính
Hasan Shanta M. J.
31'
42'
manik mollah
52'
Muzaffar Muzaffarov
65'
65'
Danilo Quipapa
Muzaffar Muzaffarov
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mohammedan Dhaka vs Bangladesh Police Club đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 7.5 | Phạt góc | 3 | 6.3 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0% | Phạm lỗi | 43% | 50.2% | Phạm lỗi | 43.4% |
Mohammedan Dhaka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bangladesh Police Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 9
- 6
- 17
- 22
- 12
- 13
- 21
- 17
- 30
- 28
- 11
- 18
- 7
- 18
- 29
- 18
- 11
- 18
- 14
- 11
- 22
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mohammedan Dhaka (28 Trận đấu) | Bangladesh Police Club (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 5 | 1 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

