Sự kiện chính
12'
23'
27'
Pedro Raul Garay da Silva
Matheus Fernandes Siqueira
33'
45'
46'
Fernando Sobral
52'
Fabiano Josué De Souza Silva
63'
Lourenco
Lucas Andres Mugni
63'
Aylon Darwin Tavella
Fernando José Marques Maciel
Lucas Henrique Barbosa
Ignacio Jesus Laquintana Marsico
64'
Henry Mosquera
Vinicius Mendonca Pereira
67'
Eric Dos Santos Rodrigues
Matheus Fernandes Siqueira
68'
75'
Romulo Azevedo Simao
Antonio Galeano
75'
Rafael Ramos
Fernando Sobral
Gustavo Gustavinho
Gabriel Girotto Franco
75'
Thiago Nicolas Borbas
Jhonatan Santos Rosa
75'
81'
Lucas Lima
Jackson Diego Ibraim Fagundes
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bragantino vs Ceara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.5 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 7 | Phạt góc | 8 | 6.9 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 0 | 10.7 | Phạm lỗi | 13.5 |
Bragantino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ceara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 11
- 21
- 22
- 17
- 8
- 13
- 14
- 13
- 28
- 23
- 8
- 21
- 22
- 7
- 18
- 17
- 16
- 21
- 12
- 10
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bragantino (0 Trận đấu) | Ceara (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
01/04/2025 09:59

