Sự kiện chính
16'
27'
Aritz Elustondo
Naif Aguerd
30'
Kylian Mbappe Lottin
Endrick Felipe Moreira de Sousa
66'
68'
Sergio Gómez Martín
Ander Barrenetxea Muguruza
72'
David Alaba
74'
Jon Aramburu
Luka Modric
Lucas Vazquez Iglesias
79'
79'
Hamari Traore
Jon Aramburu
80'
82'
86'
87'
Mikel Oyarzabal
Eduardo Camavinga
90'
90'
Antonio Rudiger
David Alaba
91'
Fran Garcia
Eduardo Camavinga
91'
91'
Jon Ander Olasagasti
Pablo Marin Tejada
Brahim Diaz
Raul Asencio
106'
Arda Guler
Rodrygo Silva De Goes
106'
106'
Arkaitz Mariezkurrena
Takefusa Kubo
106'
Orri Steinn Oskarsson
Mikel Oyarzabal
106'
Jon Ander Olasagasti
115'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Real Madrid vs Real Sociedad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 8.7 | Phạt góc | 6 | 6.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 16 | 8.6 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 57.6% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
Real Madrid
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Sociedad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 13
- 12
- 18
- 26
- 21
- 8
- 11
- 10
- 22
- 24
- 7
- 10
- 10
- 17
- 25
- 35
- 20
- 7
- 7
- 17
- 28
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Madrid (6 Trận đấu) | Real Sociedad (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
02/04/2025 07:00

