Sự kiện chính
25'
David Holoubek
Agris Glaudans
36'
49'
Kristers Alekseiciks
Andris Deklavs
58'
71'
Glebs Zaleiko
David Holoubek
73'
Georgijs Bombans
Kristers Cudars
73'
Dmytro Sula
77'
80'
Ruslans Deruzinskis
Kingsley Emenike
81'
Milans Tihonovics
Artem Marchuk
90'
Ralfs Sitjakovs
Dmytro Sula
90'
90'
Eriks Boroduska
Rihards Becers
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Super Nova vs Jelgava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2 | 2.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 16 | 3.8 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 0 | Phạt góc | 5.7 | 7.2 | Phạt góc | 3.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.7 | 1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0% | Phạm lỗi | 46.3% | 0% | Phạm lỗi | 43.4% |
Super Nova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jelgava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 14
- 3
- 19
- 3
- 14
- 25
- 10
- 25
- 30
- 22
- 8
- 13
- 16
- 18
- 25
- 18
- 12
- 10
- 16
- 14
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Super Nova (0 Trận đấu) | Jelgava (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 10 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

