Sự kiện chính
1'
Meissa Diop
Gauthier Mankenda
46'
Reginaldo Oliveira(Reason:Goal Disallowed - offside)
66'
68'
71'
Kirils Iljins
Anto Babic
71'
Joseph Ede
Danila Patijcuks
Emils Birka
Joao Grimaldo
71'
Marko Regza
Reginaldo Oliveira
72'
78'
Djibril Gueye
78'
Tresor Samba
Abiodun Ogunniyi
78'
Rudolfs Melkis
Vladislavs Sorokins
79'
Anthony Contreras
Iago Siqueira Augusto
82'
88'
Ilja Korotkovs
Marin Lausic
Renars Varslavans
Orlando Moises Galo Calderon
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Riga FC vs FK Liepaja đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 3.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 6.1 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 4.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 20.3 | 13 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 57.1% | TL kiểm soát bóng | 55.8% |
Riga FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Liepaja
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 17
- 21
- 12
- 15
- 14
- 11
- 19
- 13
- 27
- 25
- 13
- 16
- 18
- 10
- 0
- 12
- 27
- 20
- 13
- 16
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Riga FC (66 Trận đấu) | FK Liepaja (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 17 | 18 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 7 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 7 | 10 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

