Sự kiện chính
Enzo Beccera
Stevenson Jeudi
24'
46'
Ivo Minkevics
Gianluca Scremin
48'
Ousmane Camara
Moussa Ouedraogo
60'
Abdoul Kader Traore
Oskars Rubenis
60'
74'
Rudolfs Klavinskis
Aleksandrs Molotkovs
74'
Saymah Kamara
Kevins Cesnieks
78'
Emils Evelons
Sadiq Saleh
Bakary Diawara
Jackson Kenio Santos Laurentino
86'
90'
Mahamud Karimu
Kristofers Rekis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Auda Riga vs Metta/LU Riga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 2.1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 6.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 | 9.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 54% | TL kiểm soát bóng | 43.1% |
FK Auda Riga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metta/LU Riga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 7
- 20
- 11
- 11
- 7
- 28
- 19
- 7
- 30
- 26
- 23
- 23
- 17
- 7
- 14
- 21
- 15
- 10
- 14
- 13
- 12
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Auda Riga (60 Trận đấu) | Metta/LU Riga (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 8 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 11 | 13 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

