Sự kiện chính
6'
Maksims Tonisevs
30'
Maroine Mihoubi
Kristers Volkovs
65'
Atsushi Kurokawa
Bogdans Samoilovs
65'
67'
Meissa Diop
Brian Pena Perez-Vico
67'
Joao Grimaldo
Abdulrahman Taiwo
Helvijs Joksts
Jun Toba
71'
Artem Kholod
Mikaze Nagasawa
71'
Kaspars Anmanis
73'
Davis Valmiers
77'
81'
Eduards Daskevics
Anthony Contreras
81'
Reginaldo Oliveira
Marko Regza
Raivis Kirss
Maksym Derkach
81'
Nikita Parfjonovs
88'
89'
Reginaldo Oliveira
90'
Ahmed Ankrah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tukums-2000 vs Riga FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.3 | Ghi bàn | 2.6 |
| 3.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 21.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 19.2 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.3 | 3.3 | Phạt góc | 8.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 7 | Phạm lỗi | 20 | 10.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 43.2% | TL kiểm soát bóng | 63.4% |
Tukums-2000
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Riga FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 6
- 15
- 33
- 12
- 18
- 15
- 6
- 19
- 18
- 23
- 6
- 4
- 16
- 8
- 18
- 13
- 20
- 26
- 13
- 26
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tukums-2000 (60 Trận đấu) | Riga FC (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 16 | 16 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 10 | 17 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

