Sự kiện chính
18'
20'
Ralfs Dzerins
45'
45'
46'
Darko Lemajic
Barthelemy Diedhiou
46'
Mor Talla Gaye
Davis Ikaunieks
62'
65'
Tayrell Wouter
JEREMIE PORSAN CLEMENTE
Aleksejs Grjaznovs
Ralfs Dzerins
71'
Rolandas Baravykas
80'
Devids Dobrecovs
Janis Krautmanis
80'
Rauls Borisovs
Stanislav Morarenko
80'
Emils Knapsis
Maksims Fjodorovs
80'
Devids Dobrecovs
85'
85'
Haruna Rasid Njie
Petr Mares
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grobina vs FK Rigas Futbola skola đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3.7 | 0.6 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 5.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 5.5 | 11 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 54% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 51.9% |
Grobina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Rigas Futbola skola
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 14
- 10
- 28
- 19
- 3
- 19
- 14
- 17
- 25
- 17
- 16
- 14
- 14
- 3
- 19
- 14
- 10
- 25
- 17
- 10
- 21
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grobina (62 Trận đấu) | FK Rigas Futbola skola (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 18 | 17 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 11 | 14 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

