Sự kiện chính
34'
Djibril Gueye
Marek Polasek
45'
60'
Filip Hasek
Rihards Becers
61'
Glebs Zaleiko
Marek Polasek
65'
Armands Petersons
Eriks Boroduska
66'
Ruslans Deruzinskis
Kingsley Emenike
66'
69'
Tresor Samba
Amadou Traore
69'
Kyvon Leidsman
Danila Patijcuks
69'
Abiodun Ogunniyi
Djibril Gueye
75'
Anto Babic
75'
80'
Edvinas Girdvainis
81'
Aleksejs Saveljevs
Bruno Melnis
82'
Luiz Paulo Hilario Dodo
Marin Lausic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Jelgava vs FK Liepaja đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 0 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 0 | 3.3 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 46.3% | Phạm lỗi | 0% | 43.4% | Phạm lỗi | 53.4% |
Jelgava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Liepaja
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 0
- 3
- 14
- 3
- 26
- 25
- 19
- 25
- 19
- 22
- 19
- 13
- 12
- 18
- 8
- 18
- 22
- 10
- 18
- 14
- 18
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jelgava (36 Trận đấu) | FK Liepaja (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 4 | 5 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

