Sự kiện chính
Romulo Jose Pacheco da Silva
19'
Shihao Wei
21'
27'
Yuan Mincheng
45'
52'
Wu Xi
52'
Joao Carlos Teixeira
Li Yang
54'
66'
Xu Haoyang
Gao Tianyi
Dinghao Yan
Yang MingYang
76'
Pedro Delgado
Shihao Wei
76'
78'
Yu Hanchao
Wu Xi
Chao Gan
Romulo Jose Pacheco da Silva
82'
Liu Dianzuo
90'
90'
Joao Carlos Teixeira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 6 Phạt góc 7
- 5 Thẻ vàng 3
- 86 Tấn công 90
- 71 Tấn công nguy hiểm 41
- 3 Sút cầu môn 4
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 13 Sút bóng 9
- 12 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 4 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng thành công 12
- 1 Challenge 4
- 28 Chuyền dài 17
- 3 Số lần thay người 2
- 0 Woodwork 3
- 15 Tắc bóng 16
- 5 Beat 7
- 21 Quả ném biên 18
- 339 Chuyền bóng 376
- 79% TL chuyền bóng thành công 83%
- 0 1
Dữ liệu đội bóng Chengdu Rongcheng vs Shanghai Shenhua đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 9.3 | 5.8 | Phạt góc | 8.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shanghai Shenhua
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 18
- 11
- 26
- 14
- 12
- 9
- 14
- 17
- 12
- 41
- 10
- 18
- 20
- 13
- 17
- 9
- 20
- 9
- 10
- 23
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chengdu Rongcheng (39 Trận đấu) | Shanghai Shenhua (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

