Sự kiện chính
6'
13'
Rodrigo Henrique
Li Shenglong
Gustavo Henrique da Silva Sousa
25'
44'
Ming Tian
Wang Zhen ao
46'
50'
Jerome Ngom Mbekeli
53'
Tian Ziyi
Mateus da Silva Vital Assumpcao
55'
Feng Jin
Li Xinxiang
57'
Gabrielzinho
Liu Ruofan
57'
61'
Rao Weihui
Liao JunJian
61'
Ji Shengpan
Liu Yun
Li Shenglong(Reason:Goal Disallowed)
73'
73'
Michael Cheukoua
Yang Chaosheng
73'
Hao Zhang
Rodrigo Henrique
77'
Zhiwei Wei
Wang Shenchao
Li Shuai
80'
80'
Yi Xianlong
Zhiwei Wei
90'
Wang Shenchao
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 2 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 4
- 115 Tấn công 83
- 54 Tấn công nguy hiểm 40
- 11 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 20 Sút bóng 10
- 18 Phạm lỗi 21
- 20 Đá phạt trực tiếp 17
- 3 Việt vị 7
- 1 Cứu thua 7
- 33 Tắc bóng thành công 20
- 15 Challenge 9
- 28 Chuyền dài 17
- 2 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 31 Tắc bóng 19
- 9 Beat 12
- 23 Quả ném biên 35
- 376 Chuyền bóng 370
- 80% TL chuyền bóng thành công 76%
Dữ liệu đội bóng Shanghai Port vs Meizhou Hakka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 2 | Mất bàn | 1.7 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 21.3 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 13.5 |
Shanghai Port
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Meizhou Hakka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 11
- 8
- 13
- 20
- 19
- 14
- 27
- 10
- 16
- 23
- 11
- 10
- 10
- 12
- 11
- 16
- 16
- 18
- 14
- 18
- 17
- 24
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai Port (33 Trận đấu) | Meizhou Hakka (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 9 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 6 |
Cập nhật
03/04/2025 07:00

