Sự kiện chính
23'
25'
Dilmurat Mawlanyaz
45'
Yi Teng
Joao Carlos Teixeira
56'
Xu Haoyang
Yang Zexiang
58'
Rui Filipe Cunha Correia
63'
Haoyu Yang
Gao Tianyi
72'
78'
Zhang Yufeng
Ye Chugui
78'
Jose Antonio Martinez
Han ZiLong
79'
Yi Teng
82'
Zhang Chenliang
Alexandru Ionita
85'
Xie PengFei
Andre Luis Silva de Aguiar
88'
90'
Saulo Rodrigues da Silva
90'
90'
Biao Li
Pedro Henrique Alves de Almeid
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 16 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 147 Tấn công 88
- 167 Tấn công nguy hiểm 43
- 8 Sút cầu môn 3
- 29 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 37 Sút bóng 9
- 13 Phạm lỗi 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng thành công 20
- 8 Challenge 10
- 21 Chuyền dài 24
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Số lần thay người 4
- 8 Tắc bóng 16
- 12 Beat 3
- 15 Quả ném biên 11
- 548 Chuyền bóng 241
- 85% TL chuyền bóng thành công 62%
- 0 1
Dữ liệu đội bóng Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.3 | 6.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
Shanghai Shenhua
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yunnan Yukun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 8
- 10
- 16
- 20
- 7
- 18
- 22
- 16
- 36
- 18
- 20
- 15
- 10
- 3
- 10
- 19
- 10
- 23
- 22
- 15
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai Shenhua (33 Trận đấu) | Yunnan Yukun (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/04/2025 06:59

