Sự kiện chính
Felippe Cardoso
16'
Lucas Maia
38'
Chao He
43'
Du Zhixuan
Chao He
46'
Zichang Huang
Zheng Dalun
46'
47'
54'
Nelson Luz
Liu Xiaolong
63'
67'
Gao Di
Abdul-Aziz Yakubu
67'
He Longhai
Zhang ChengDong
Wang Shangyuan
68'
Niu Ziyi
Du Zhixuan
79'
Yixin Liu
Liu Bin
79'
82'
Yang Xi
Ding Haifeng
82'
Zhang Xiuwei
Liuyu Duan
Liu XinYu
Bruno Nazario
90'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 2 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 0
- 86 Tấn công 114
- 35 Tấn công nguy hiểm 59
- 5 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 8 Sút bóng 15
- 22 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 22
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 23 Tắc bóng thành công 14
- 10 Challenge 6
- 31 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 3
- 5 Số lần thay người 5
- 22 Tắc bóng 16
- 6 Beat 15
- 22 Quả ném biên 23
- 352 Chuyền bóng 399
- 76% TL chuyền bóng thành công 78%
Dữ liệu đội bóng Henan Football Club vs Qingdao West Coast đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 5.3 | Phạt góc | 1.7 | 5.1 | Phạt góc | 2.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 11.7 | 16.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
Henan Football Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qingdao West Coast
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 19
- 10
- 14
- 16
- 14
- 13
- 19
- 16
- 14
- 37
- 17
- 13
- 15
- 9
- 17
- 22
- 20
- 4
- 17
- 22
- 10
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Henan Football Club (33 Trận đấu) | Qingdao West Coast (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 7 |
Cập nhật
02/04/2025 07:00

