Thống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 4 Phạt góc 6
- 6 Thẻ vàng 1
- 94 Tấn công 93
- 59 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 15 Sút bóng 13
- 11 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng thành công 16
- 6 Challenge 4
- 12 Chuyền dài 25
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng 8
- 17 Beat 9
- 29 Quả ném biên 16
- 348 Chuyền bóng 372
- 81% TL chuyền bóng thành công 83%
Dữ liệu đội bóng Meizhou Hakka vs Henan Football Club đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 2.1 | Mất bàn | 1 |
| 21 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 17 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 5 | Phạt góc | 6.7 | 5.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 16 | 12.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
Meizhou Hakka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Henan Football Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 12
- 13
- 18
- 13
- 27
- 13
- 21
- 16
- 12
- 35
- 12
- 13
- 12
- 9
- 15
- 23
- 13
- 4
- 19
- 23
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Meizhou Hakka (31 Trận đấu) | Henan Football Club (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 4 | 3 |
Cập nhật
02/03/2025 07:00

