Sự kiện chính
Speck M. (Assist:Linnehan P.)
14'
Matsukubo M.
16'
Jessica Carter
52'
77'
Katie Stengel
87'
Rose Lavelle
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng North Carolina (w) vs Gotham FC (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 3.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 8.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 57% |
North Carolina (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gotham FC (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 21
- 7
- 10
- 16
- 21
- 16
- 16
- 14
- 12
- 28
- 17
- 8
- 22
- 6
- 12
- 26
- 16
- 20
- 9
- 4
- 22
- 33
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | North Carolina (w) (52 Trận đấu) | Gotham FC (W) (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 8 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 4 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 10:00

