Sự kiện chính
14'
Yahir Salazar
Felipe Faundez(Reason:Reviewed)
18'
Maximiliano Samuel Romero
19'
32'
38'
Luis Riveros
38'
Jorge Espejo
45'
Eduardo Jesus Vargas Rojas
Jose Movillo
Moises Gonzalez
46'
46'
Gaston Ignacio Gil Romero
Esteban Matus
46'
Michael Fuentes
Yahir Salazar
46'
Lautaro Palacios
Eduardo Jesus Vargas Rojas
Arnaldo Castillo
Maximiliano Samuel Romero
64'
66'
Paolo Guajardo
Luis Riveros
67'
Leonardo Felipe Valencia Rossel
71'
Marco Ramos
Joaquin Tapia
Francisco Gonzalez
75'
79'
80'
Franco Troyansky
Jorge Espejo
84'
Joaquin Munoz
Martín Nicolás Sarrafiore
85'
88'
Nicolas Aedo
Nicolas Ivan Orellana Acuna
Felipe Faundez
90'
Felipe Ogaz
90'
Bryan Rabello Mella
90'
Bryan Rabello Mella(Reason:Card changed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng O.Higgins vs Audax Italiano đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 10.3 | Phạt góc | 6 | 6 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 41% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 42.4% |
O.Higgins
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Audax Italiano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 18
- 15
- 14
- 6
- 10
- 15
- 16
- 24
- 16
- 24
- 24
- 12
- 19
- 10
- 5
- 17
- 13
- 25
- 11
- 12
- 11
- 22
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | O.Higgins (50 Trận đấu) | Audax Italiano (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 4 | 5 |
Cập nhật
31/08/2025 06:59

