Sự kiện chính
36'
46'
Francisco Romero
Guillermo Pacheco
48'
Daniel Castro
56'
59'
Bryan Paul Carrasco Santos(Reason:Goal Disallowed)
70'
73'
Agustin Arce
Danilo Catalan
73'
Yorman Zapata
Luis Hernandez
73'
Felipe Fritz
Gonzalo Paz
Ronnie Alan Fernandez Saez
Junior Marabel
82'
Fernando Nicolas Meza
Julian Fernandez
82'
Ronnie Alan Fernandez Saez
86'
86'
Bastian Silva
Misael Llantén
Pablo Alejandro Parra Rubilar
Bryan Paul Carrasco Santos
88'
Dilan Salgado
Jonathan Benítez
88'
90'
Yorman Zapata
Jose Bizama
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Palestino vs Deportes Limache đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 6 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 3.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 59.1% | TL kiểm soát bóng | 43.9% |
Palestino
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportes Limache
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 19
- 12
- 13
- 14
- 11
- 17
- 9
- 12
- 13
- 36
- 32
- 13
- 2
- 6
- 14
- 10
- 4
- 15
- 19
- 19
- 21
- 34
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Palestino (54 Trận đấu) | Deportes Limache (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 0 | 3 |
Cập nhật
04/11/2025 09:59

