Sự kiện chính
Emiliano Maximo Ramos Aviles
7'
11'
19'
Jonathan Benítez
23'
Rodrigo Pineiro
Matias Rodrigo Campos Lopez
42'
45'
56'
Pablo Alejandro Parra Rubilar
Jonathan Benítez
Juan Delgado
Raimundo Rebolledo
62'
77'
Ian Alex Garguez Gomez
Bryan Paul Carrasco Santos
77'
Nicolas Meza
Julian Fernandez
Joaquin Moya
Benjamin Berrios
82'
Joan Cruz
Emiliano Maximo Ramos Aviles
82'
89'
Junior Arias
Joe Axel Abrigo Navarro
89'
Jose Bizama
Ariel Martinez
Joaquin Moya
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Everton CD vs Palestino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 47.6% |
Everton CD
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Palestino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 19
- 4
- 23
- 19
- 11
- 9
- 7
- 17
- 19
- 31
- 5
- 4
- 7
- 13
- 30
- 16
- 12
- 6
- 20
- 25
- 25
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Everton CD (38 Trận đấu) | Palestino (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 4 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

