Sự kiện chính
20'
José Tiznado
Cristopher Diaz
28'
46'
Cristopher Mesias
Benjamin Valenzuela
56'
Cristian Insaurralde
Diego Ulloa
58'
Franco Lobos
Erik De Los Santos
67'
Juan Mendez
AgustIn Alvarez Wallace
67'
72'
Javier Saldías
Filipe Yanez
73'
Franco Lopez
Ignacio Sebastian Mesias Gonzalez
73'
75'
Cristopher Barrera
78'
Franco Bechtholdt
Cesar Augusto Yanis Velasco
78'
Juan Carlos Gaete Contreras
Jorge Henriquez
81'
83'
Andres Alejandro Vilches Araneda
Diego Coelho
83'
Felix Trinanes
Cesar Augusto Munder Rodriguez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Union La Calera vs Cobresal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 20 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 7.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 44.5% |
Union La Calera
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cobresal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 11
- 6
- 14
- 13
- 26
- 11
- 17
- 15
- 17
- 36
- 18
- 9
- 5
- 16
- 16
- 22
- 18
- 15
- 18
- 16
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Union La Calera (35 Trận đấu) | Cobresal (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 6 |
Cập nhật
31/03/2025 10:00

