Sự kiện chính
10'
24'
Denis Cukici
30'
Elias Kallio
45'
Niklas Leinonen
48'
54'
Joel Huovinen
Niklas Leinonen
Miro Turunen
Oskar Pihlaja
69'
75'
Samu Herronen
Yllson Lika
75'
Reko Huhtamaki
Samuel Anini Jr
75'
Willem Haapiainen
Adam Jouhi
82'
Daniel Ripatti
Niilo Heikurinen
Benjamin Montonen
Yoshiaki Kikuchi
82'
84'
Eetu Venalainen
Jyri Kiuru
89'
Eetu Viitaniemi
Lassi Forss
89'
90'
Maximus Mikael Tainio
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng JIPPO vs KaPa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.4 | Mất bàn | 3.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 9 | Phạt góc | 5.7 | 7.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 7 | 8.8 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 50.7% |
JIPPO
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KaPa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 6
- 21
- 17
- 9
- 14
- 16
- 20
- 18
- 19
- 25
- 22
- 11
- 9
- 20
- 16
- 14
- 18
- 11
- 17
- 11
- 18
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JIPPO (38 Trận đấu) | KaPa (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 6 | 9 |
Cập nhật
30/06/2025 07:00

