Sự kiện chính
40'
56'
Daniel Hvidberg
Omar Jama
57'
Keaton Isaksson
Aleksi Ristola
Abdoulaye Kante
Eric Oteng
66'
Manuel Pami
Asla Peltola
66'
Abdoulaye Kante
73'
74'
Taavi Arminen
Tino Palmasto
77'
Joona Tapani
82'
Aaron Lindholm
Martim Augusto
82'
Vilho Huovila
Jonathan Muzinga
83'
83'
Jermu Virtanen
Aleksi Sainio
83'
Impton Soderlund
Justus Holopainen
Romain Sans
Topias Inkinen
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lahti vs JaPS đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 2.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 8.3 | Phạt góc | 8.3 | 5.2 | Phạt góc | 6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 45.9% |
Lahti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
JaPS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 13
- 10
- 15
- 18
- 13
- 14
- 15
- 10
- 15
- 26
- 25
- 10
- 12
- 15
- 18
- 15
- 12
- 13
- 15
- 23
- 15
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lahti (7 Trận đấu) | JaPS (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 4 | 4 |
Cập nhật
03/06/2025 07:00

